Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yumpie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yuppie
danh từ
Synonym of yuppie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yumpie
Dạng gốc
(base form)
yumpie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yuppie
AI
1
Đồng nghĩa với yuppie
1
Đồng nghĩa với yuppie
1
Đồng nghĩa với yuppie