Dịch

yumpie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với yuppiedanh từSynonym of yuppie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yumpieDạng gốc (base form)
  2. yumpiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI