Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yuppieism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lối sống hoặc thái độ của yuppies
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The lifestyle or attitudes of yuppies.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
yuppiness
Nguồn gốc
(etymology)
yuppie
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
yuppismo
giống đực
Chủ nghĩa yuppie
AI
1
Lối sống hoặc thái độ của yuppies
1
Lối sống hoặc thái độ của yuppies
1
Lối sống hoặc thái độ của yuppies