Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yuppiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính trở thành một người vui vẻ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being a yuppy.
Nguồn gốc
(etymology)
yuppy
+
-ness
AI
1
Tính trở thành một người vui vẻ
1
Tính trở thành một người vui vẻ
1
Tính trở thành một người vui vẻ