Nghĩa chính
- Sữa chuadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A milk-based product stiffened by a bacterium-aided curdling process, and sometimes mixed with fruit or other flavoring.
- Sữa chua làm từ thực vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any similar product based on other substances (e.g. soy yogurt).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yogurtDạng gốc (base form)
- yogurtsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frozen yogurtdanh từ | danh từ | Sữa chua đông lạnh |
| fruit yogurt | Sữa chua trái cây | |
| greek yogurtdanh từ | danh từ | Sữa chua hy lạp |
| low-fat yogurt | Sữa chua ít béo | |
| natural yogurt | Sữa chua tự nhiên | |
| plain yogurt | Sữa chua không đường | |
| yogurt makerdanh từ | danh từ | Thiết bị điện để làm sữa chua |
| AB-yogurtdanh từ | danh từ | Sữa chua có chứa Lactobacillus acidophilus và bifidobacteria |
Ví dụ
- , ($14).Cua cà ri kiểu Ma-rốc cùng những vệt sữa chua vị chanh bạc hà tăng thêm vẻ sang trọng cho món súp bí ngòi cực kỳ đơn giản (14 USD).
- .Chúng ta hết sữa chua rồi.
- .Đừng ăn sữa chua của tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc yogurtNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Thổ Ottomanیوغورتyoğurt
- từ tiếng Turk nguyên thủy*yogrut
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha