Dịch

yogurt

A1danh từ (noun)
UK/ˈjɒ.ɡət/US/ˈjoʊ.ɡɚt/

Nghĩa chính

  1. Sữa chuadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A milk-based product stiffened by a bacterium-aided curdling process, and sometimes mixed with fruit or other flavoring.
  2. Sữa chua làm từ thực vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any similar product based on other substances (e.g. soy yogurt).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yogurtDạng gốc (base form)
  2. yogurtsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

frozen yogurtdanh từSữa chua đông lạnh
fruit yogurtSữa chua trái cây
greek yogurtdanh từSữa chua hy lạp
low-fat yogurtSữa chua ít béo
natural yogurtSữa chua tự nhiên
plain yogurtSữa chua không đường
yogurt makerdanh từThiết bị điện để làm sữa chua
AB-yogurtdanh từSữa chua có chứa Lactobacillus acidophilus và bifidobacteria

Ví dụ

  • , ($14).Cua cà ri kiểu Ma-rốc cùng những vệt sữa chua vị chanh bạc hà tăng thêm vẻ sang trọng cho món súp bí ngòi cực kỳ đơn giản (14 USD).
  • .Chúng ta hết sữa chua rồi.
  • .Đừng ăn sữa chua của tôi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Thổ Ottomanیوغورتyoğurt
  2. từ tiếng Turk nguyên thủy*yogrut

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI