Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yogurtery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà hàng chuyên về sữa chua đông lạnh
danh từ
A restaurant specializing in frozen yogurt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yogurtery
Dạng gốc
(base form)
yogurter
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
yogurt
+
-ery
AI
1
Nhà hàng chuyên về sữa chua đông lạnh
1
Nhà hàng chuyên về sữa chua đông lạnh
1
Nhà hàng chuyên về sữa chua đông lạnh