Dịch

yogurtery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà hàng chuyên về sữa chua đông lạnhdanh từA restaurant specializing in frozen yogurt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yogurteryDạng gốc (base form)
  2. yogurteriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI