Dịch

yogur

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʝoˈɡuɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sữa chuadanh từyogurt

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yogurDạng gốc (base form)
  2. yoguresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yogur griegoSữa chua Hy Lạp

Ví dụ

  • .Ăn hết những hũ sữa chua này trước khi chúng hết hạn
  • .Ăn sữa chua bằng nĩa là điều khó
  • .Chỉ còn lại hai hũ sữa chua trong tủ lạnh

AI