yogur
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʝoˈɡuɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Sữa chuadanh từyogurt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yogurDạng gốc (base form)
- yoguresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yogur griego | Sữa chua Hy Lạp |
Ví dụ
- .Ăn hết những hũ sữa chua này trước khi chúng hết hạn
- .Ăn sữa chua bằng nĩa là điều khó
- .Chỉ còn lại hai hũ sữa chua trong tủ lạnh
Họ từ (word family)
cùng gốc yogurNgôn ngữ khác
Tiếng Anh