Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yogurtera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ʝoɡuɾˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Máy làm sữa chua
danh từ
yogurt maker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yogurtera
Dạng gốc
(base form)
yogurtera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yogurt maker
Thiết bị điện để làm sữa chua
AI
1
Máy làm sữa chua
1
Máy làm sữa chua
1
Máy làm sữa chua