Dịch

yogurín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ʃoɡuˈɾin/

Nghĩa chính

  1. Người trẻ tuổi; cậu bé đồ chơidanh từyoungster; toyboy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yogurínDạng gốc (base form)
  2. yogurinesSố nhiều (plural)
  3. yogurinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. yogurinaGiống cái (feminine)

AI