Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yogurín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʃoɡuˈɾin/
Nghĩa chính
1
Người trẻ tuổi; cậu bé đồ chơi
danh từ
youngster; toyboy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yogurín
Dạng gốc
(base form)
yogur
ines
Số nhiều
(plural)
yogur
inas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
yogur
ina
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
少年
shào nián
Thiếu niên
年轻人
nián qīng rén
Người trẻ, thanh niên
Tiếng Anh
youngster
Người thanh niên; đứa bé con; đứa con trai
AI
1
Người trẻ tuổi
1
Người trẻ tuổi
1
Người trẻ tuổi