Dịch

yikes

B2thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Ối, trời ơi, ái chàthán từExpression of shock and alarm.
  2. Kinh quá, tội thậtthán từExpression of empathy with unpleasant or undesirable circumstances.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ối
Khác

Cụm từ (phrase)

big yikesthán từDùng để thể hiện sự không đồng tình hoặc khinh thường khi đáp lại điều gì đó đặc biệt đáng xấu hổ hoặc đáng sợ
yikes on bikesthán từĐồng nghĩa với yikes

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ! !Ối! Quái vật kìa!
  • , !! [ ] / … / [ ] … ?CHÍNH XÁC, ĐẦU GỖ!! BỐP [đập đầu] / Á… / [thám tử nhìn qua cửa] Ôi… hắn dậy chưa?
  • , !Ái chà, chúng ta tiêu đời rồi!

AI