Nghĩa chính
- Ối, trời ơi, ái chàthán từExpression of shock and alarm.
- Kinh quá, tội thậtthán từExpression of empathy with unpleasant or undesirable circumstances.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| big yikesthán từ | thán từ | Dùng để thể hiện sự không đồng tình hoặc khinh thường khi đáp lại điều gì đó đặc biệt đáng xấu hổ hoặc đáng sợ |
| yikes on bikesthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với yikes |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ! !Ối! Quái vật kìa!
- , !! [ ] / … / [ ] … ?CHÍNH XÁC, ĐẦU GỖ!! BỐP [đập đầu] / Á… / [thám tử nhìn qua cửa] Ôi… hắn dậy chưa?
- , !Ái chà, chúng ta tiêu đời rồi!