Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yellow dirt
cụm từ
(phrase)
UK
/ˈ
j
ɛ
l
o
u
ˈ
d
ɜː
t
/
US
/ˈ
j
ɛ
l
oʊ
ˈ
d
ɝ
t
/
Nghĩa chính
1
Vàng
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
金
jīn
Vàng
黄
huáng
Vàng, màu vàng
黄金
huáng jīn
Vàng
Tiếng Tây Ban Nha
oro
Vàng
amarillo
Vàng, có màu vàng
áureo
Vàng
AI
1
Vàng
1
Vàng
1
Vàng