Dịch

yana

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thừadanh từAny of the vehicles of Buddhist or Tantric practice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yanaDạng gốc (base form)
  2. yanasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

H'yanadanh từ riêngViết tắt của Haryana

Ví dụ

  • thekpa, " ." .Từ yana trong tiếng Tây Tạng là thekpa, có nghĩa là "cái nâng bạn lên". Bất cứ điều gì nâng bạn lên và đưa bạn đến đích đều là thừa.

AI