Nghĩa chính
- Thừadanh từAny of the vehicles of Buddhist or Tantric practice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yanaDạng gốc (base form)
- yanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| H'yanadanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Haryana |
Ví dụ
- thekpa, " ." .Từ yana trong tiếng Tây Tạng là thekpa, có nghĩa là "cái nâng bạn lên". Bất cứ điều gì nâng bạn lên và đưa bạn đến đích đều là thừa.