Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Hinayana
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Phật giáo Nguyên thủy
danh từ riêng
Theravada Buddhism.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tantric
Theravada
Mahayana
Ví dụ
"
Do
it
yourself
"
is
a
modern
phrase
which
expresses
the
Hinayana
way
to
salvation
.
AI
1
Phật giáo Nguyên thủy
1
Phật giáo Nguyên thủy
1
Phật giáo Nguyên thủy