Dịch

tantric

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc Kim Cương thừatính từkhông so sánh (not comparable)Related to Vajrayana Buddhism.
  2. Thuộc Tantratính từkhông so sánh (not comparable)Related to any of several branches of yoga or esoteric traditions rooted in India.

Cụm từ (phrase)

tantric sexdanh từHình thức quan hệ tình dục chậm rãi, bền vững được hình thành dựa trên chủ nghĩa thần bí Ấn Độ
Tantric Buddhismdanh từ riêngTruyền thống tập trung vào các thực hành và khái niệm huyền bí như một con đường dẫn đến giác ngộ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

tantra-ic

  1. từ tiếng Phạnतान्त्रिकtāntrika

Ví dụ

  • Các nghi lễ Tantra

AI