Nghĩa chính
- Thuộc Kim Cương thừatính từkhông so sánh (not comparable)Related to Vajrayana Buddhism.
- Thuộc Tantratính từkhông so sánh (not comparable)Related to any of several branches of yoga or esoteric traditions rooted in India.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tantric sexdanh từ | danh từ | Hình thức quan hệ tình dục chậm rãi, bền vững được hình thành dựa trên chủ nghĩa thần bí Ấn Độ |
| Tantric Buddhismdanh từ riêng | danh từ riêng | Truyền thống tập trung vào các thực hành và khái niệm huyền bí như một con đường dẫn đến giác ngộ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tantricVí dụ
- Các nghi lễ Tantra