Dịch

tantra

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đát-đặc-ladanh từA Hindu or Buddhist religious or esoteric text.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tantraDạng gốc (base form)
  2. tantrasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red tantraChưa có nghĩa
black tantraChưa có nghĩa
white tantraChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnतन्त्रtantra
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ten-tlo-

Cùng gốc (doublet)tar

AI