tantra
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đát-đặc-ladanh từA Hindu or Buddhist religious or esoteric text.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tantraDạng gốc (base form)
- tantrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red tantra | Chưa có nghĩa | |
| black tantra | Chưa có nghĩa | |
| white tantra | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc tantraNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnतन्त्रtantra
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ten-tlo-
Cùng gốc (doublet)tar