Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tántrico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈtantɾiko/
Nghĩa chính
1
Mật tông
tính từ
tantric
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tántrico
Dạng gốc
(base form)
tántric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tántrico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tántric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tantric
Thuộc Kim Cương thừa
AI
1
Mật tông
1
Mật tông
1
Mật tông