Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wizardly
tính từ
(adjective)
/ˈ
w
ɪ
z
ɚ
d
l
i
/
Nghĩa chính
1
Giống như, hoặc phù hợp với một thuật sĩ
tính từ
Like, or suiting a wizard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wizardly
Dạng gốc
(base form)
more wizardly
So sánh hơn
(comparative)
most wizardly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wizard
+
-ly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
weird
witchy
magicianlike
magicianly
magiciany
witchish
Xem thêm 4
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wizardly
wizard
Thầy phù thủy
danh từ, động từ, tính từ
AI
1
Giống như
1
Giống như
1
Giống như