Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
witchish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi ma quái
tính từ
Somewhat witchy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
weird
witchy
wizardly
magicianlike
magicianly
magiciany
Xem thêm 4
Ví dụ
A
small-sized
book
,
with
a
clearly
printed
assembly
of
mainly
traditional
tales
and
verse
for
the
very
young
(
say
four
to
seven
)
on
ghostly
or
witchish
themes
.
Nguồn gốc
(etymology)
witch
+
-ish
AI
1
Hơi ma quái
1
Hơi ma quái
1
Hơi ma quái