Dịch

witchy

tính từ (adjective)
/ˈwɪt͡ʃi/

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc đặc điểm của phù thủy; giống phù thủytính từOf, pertaining to, or characteristic of witches; witchlike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. witchyDạng gốc (base form)
  2. witchierSo sánh hơn (comparative)
  3. witchiestSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • .

AI