Dịch

brujesco

tính từ (adjective)
/bɾuˈxesko/

Nghĩa chính

  1. Phù thủy; giống phù thủytính từwitchy; witchlike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brujescoDạng gốc (base form)
  2. brujescasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. brujescosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. brujescaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .

AI