Nghĩa chính
- Mưu mẹo, mưu chướcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A trick or stratagem practiced for ensnaring or deception; a sly, insidious artifice
- Lừa, dụ, dụ dỗđộng từngoại động từ (transitive)To entice or lure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwile
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiewile“guile”
- từ tiếng Anh cổwīl“wile, trick”
Cùng gốc (doublet)guile
Ví dụ
- .Cô ấy bị quyến rũ bởi những mưu mẹo của anh ta.
- , , .Anh ta có vẻ ngoài ưa nhìn, ăn mặc bảnh bao, và cái lưỡi dẻo đến mức có thể dụ chim xuống khỏi cành cây.
- dụ vào
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa