Dịch

allurement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hấp dẫn; sự lôi cuốn, lôi cuốndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Attractiveness; appeal, charisma.
  2. Sự dụ dỗ, xúi giục hoặc mồi nhửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An enticement, inducement or bait.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. allurementDạng gốc (base form)
  2. allurementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc allurement

Nguồn gốc (etymology)

AI