Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wileful
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảo quyệt, gian dối
tính từ
artful, wily, deceitful.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wileful
Dạng gốc
(base form)
more wileful
So sánh hơn
(comparative)
most wileful
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
wile
+
-ful
AI
1
Xảo quyệt
1
Xảo quyệt
1
Xảo quyệt