Dịch

whole package

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tất cả các yếu tố cấu thành một tổng thể hoặc xuất hiện như một đơn vịdanh từđi với theAll the elements constituting a whole or occurring as a unit.
  2. Cái gì đó hoặc ai đó sở hữu đầy đủ các đặc điểm liên quan, thường là những đặc điểm đáng mong muốndanh từđi với theSomething or someone that possesses a full set of relevant characteristics, usually desirable ones.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whole packageDạng gốc (base form)
  2. whole packagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ?
  • , 3 , 20 , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI