Nghĩa chính
- Tất cả các yếu tố cấu thành một tổng thể hoặc xuất hiện như một đơn vịdanh từđi với theAll the elements constituting a whole or occurring as a unit.
- Cái gì đó hoặc ai đó sở hữu đầy đủ các đặc điểm liên quan, thường là những đặc điểm đáng mong muốndanh từđi với theSomething or someone that possesses a full set of relevant characteristics, usually desirable ones.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whole packageDạng gốc (base form)
- whole packagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- , 3 , 20 , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- worksđồng nghĩathường dùng để chỉ toàn bộ một tập hợp hoặc dịch vụ