Nghĩa chính
- Tất cả tài sản của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)All one's possessions.
- Với tất cả tài sản của một ngườitrạng từkhông so sánh (not comparable)With all one's possessions.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pack up bag and baggagecụm từ | cụm từ | Cuốn gói trốn đi |
Ví dụ
- , , , , , .
- ; “ ” ; , , , .
- .