Dịch

bag and baggage

danh từ (noun)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tất cả tài sản của một ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)All one's possessions.
  2. Với tất cả tài sản của một ngườitrạng từkhông so sánh (not comparable)With all one's possessions.

Cụm từ (phrase)

pack up bag and baggagecụm từCuốn gói trốn đi

Ví dụ

  • , , , , , .
  • ; “ ” ; , , , .
  • .

AI