Dịch

all the marbles

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mọi thứ; tất cả những gì cần phải códanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)everything; all that is to be had.

Ví dụ

  • day's , ; .

Họ từ (word family)

AI