Dịch

hook, line and sinker

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. (nghĩa bóng) tất cả, cả chì lẫn chàitrạng từCompletely; (of a belief or acceptance) naively or unquestioningly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • , , .
  • , . I’m .

Họ từ (word family)

AI