Dịch

white-haired

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có mái tóc trắng; đặc biệt, của một người, từ tuổi giàtính từkhông so sánh (not comparable)Having white hair; especially, of a person, from old age.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

whitehaired

  1. từ tiếng Anh trung đạiwhite-heered

Ví dụ

  • .Bên ngoài cửa hàng, có một người đàn ông tóc trắng đang chơi đàn ác-coóc-đê-ông.
  • , .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI