white-haired
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có mái tóc trắng; đặc biệt, của một người, từ tuổi giàtính từkhông so sánh (not comparable)Having white hair; especially, of a person, from old age.
Ví dụ
- .Bên ngoài cửa hàng, có một người đàn ông tóc trắng đang chơi đàn ác-coóc-đê-ông.
- , .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha