Dịch

white chip

danh từ (noun)
US/ˈwaɪt ˈtʃɪp/

Nghĩa chính

  1. Con chip poker có giá trị thấpdanh từA poker chip of low value.
  2. Bất cứ điều gì ít quan trọng hoặc có giá trịdanh từAnything of little significance or worth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. white chipDạng gốc (base form)
  2. white chipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pass up like a white chipđộng từTừ chối hoặc bỏ qua; coi như vô giá trị

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ...
  • — — “ — – .

AI