Nghĩa chính
- Chip poker có giá trị caodanh từA high-value poker chip.
- Cổ phiếu hoặc khoản đầu tư khác có giá cao vì độ tin cậy của nódanh từA stock or other investment that has a high price because of its perceived reliability.
- Đồng nghĩa với blue-chipperdanh từSynonym of blue-chipper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blue chipDạng gốc (base form)
- blue chipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blue chip swapdanh từ | danh từ | Loại hình giao dịch tài sản quốc tế, phổ biến ở Nam Mỹ, trong đó nhà đầu tư mua tài sản nước ngoài với tỷ giá nội địa rẻ và sau đó bán tài sản đó ra nước ngoài, thường ở mức giá cao hơn |
| red chipdanh từ | danh từ | Cổ phiếu hoặc khoản đầu tư khác vào một công ty có giá trị cao và đáng tin cậy của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc blue chipVí dụ
- , “ ”—, , . , .
- .' .