Dịch

blue chip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chip poker có giá trị caodanh từA high-value poker chip.
  2. Cổ phiếu hoặc khoản đầu tư khác có giá cao vì độ tin cậy của nódanh từA stock or other investment that has a high price because of its perceived reliability.
  3. Đồng nghĩa với blue-chipperdanh từSynonym of blue-chipper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blue chipDạng gốc (base form)
  2. blue chipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blue chip swapdanh từLoại hình giao dịch tài sản quốc tế, phổ biến ở Nam Mỹ, trong đó nhà đầu tư mua tài sản nước ngoài với tỷ giá nội địa rẻ và sau đó bán tài sản đó ra nước ngoài, thường ở mức giá cao hơn
red chipdanh từCổ phiếu hoặc khoản đầu tư khác vào một công ty có giá trị cao và đáng tin cậy của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , “ ”—, , . , .
  • .' .

AI