Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bluechip
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến khoản đầu tư blue chip; có giá trị cao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a blue chip investment; high-value.
AI
1
Liên quan đến khoản đầu tư blue chip
1
Liên quan đến khoản đầu tư blue chip
1
Liên quan đến khoản đầu tư blue chip