Nghĩa chính
- Kem đánh bôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Thick cream that has had air incorporated into it by rapid beating.
- Kem, ít nhất 30% trong số đó là chất béo sữa, có thể cũng chứa chất nhũ hóa và/hoặc chất ổn định nhưng không chứa chất gì khác, sau đó được đánh bôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Cream, at least 30% of which is milkfat, possibly also containing emulsifiers and/or stabilizers but nothing else, which is then whipped.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whipped creamDạng gốc (base form)
- whipped creamsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whipped creamlesstính từ | tính từ | Không có kem đánh bông |
| whipped-creamytính từ | tính từ | Tương tự hoặc đặc trưng của kem đánh bông |
| whipped-creamedtính từ | tính từ | Với kem đánh bông |
Ví dụ
- Ziri .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)