chantillí
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃantiˈʒi/
Nghĩa chính
- Kem tươi, kem Chantillydanh từwhipped cream, Chantilly cream
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chantillíDạng gốc (base form)
- chantillísSố nhiều (plural)
- chantillíesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh