Dịch

chantillí

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃantiˈʒi/

Nghĩa chính

  1. Kem tươi, kem Chantillydanh từwhipped cream, Chantilly cream

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chantillíDạng gốc (base form)
  2. chantillísSố nhiều (plural)
  3. chantillíesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI