Nghĩa chính
- Kem tươi đánh bôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thick cream with a high butterfat content, which is suitable for whipping.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whipping creamDạng gốc (base form)
- whipping creamsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .