Nghĩa chính
- Kem đánh bôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Whipped cream.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| whip-creamytính từ | tính từ | Tương tự hoặc đặc trưng của kem đánh bông |
| whip-creamedtính từ | tính từ | Với kem đánh bông |
Ví dụ
- “ ?” . “ ,” .
- ?
- , , , 3 4 .