Dịch

whip cream

danh từ (noun)
US/ˈwɪp ˈkɹim/

Nghĩa chính

  1. Kem đánh bôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Whipped cream.

Cụm từ (phrase)

whip-creamytính từTương tự hoặc đặc trưng của kem đánh bông
whip-creamedtính từVới kem đánh bông

Ví dụ

  • “ ?” . “ ,” .
  • ?
  • , , , 3 4 .

AI