weightful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đầy đủ, sở hữu, hoặc đặc trưng bởi trọng lượng; nặng nềtính từFull of, possessing, or characterized by weight; weighty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weightfulDạng gốc (base form)
- more weightfulSo sánh hơn (comparative)
- most weightfulSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc weightfulĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- ; , , .