Dịch

weightful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đầy đủ, sở hữu, hoặc đặc trưng bởi trọng lượng; nặng nềtính từFull of, possessing, or characterized by weight; weighty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weightfulDạng gốc (base form)
  2. more weightfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most weightfulSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , .

AI