Dịch

sweer

tính từ (adjective)
/swɪə(ɹ)/

Nghĩa chính

  1. Nặngtính từHeavy.
  2. Đần độn; không đau; lườitính từDull; indolent; lazy.
  3. Miễn cưỡng; không muốn; không thíchtính từReluctant; unwilling; disinclined.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiswere
  2. từ tiếng Anh cổswǣr
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*swār

AI