Nghĩa chính
- Nặngtính từHeavy.
- Đần độn; không đau; lườitính từDull; indolent; lazy.
- Miễn cưỡng; không muốn; không thíchtính từReluctant; unwilling; disinclined.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswere
- từ tiếng Anh cổswǣr
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*swār
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha