weightfulness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trọng lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or state of being weightful; heaviness; gravity.
- Độ nặng; tầm quan trọngdanh từkhông đếm được (uncountable)Weightiness; importance.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha