Dịch

weightless

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có trọng lượng, nhẹ tênhtính từWithout weight.
  2. Mất trọng lực, không chịu trọng lựctính từNot affected by gravity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. weightlessDạng gốc (base form)
  2. more weightlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most weightlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , .Các phi hành gia không có trọng lượng và có thể ngủ ở bất kỳ tư thế nào. Tuy nhiên, họ phải tự buộc mình lại để không trôi nổi xung quanh và va phải thứ gì đó.
  • . , ウエートレス "" "". , "" .Đúng vậy. Trong tiếng Nhật, ウエートレス tương ứng với cả "waitress" và "weightless" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, "waitress" là nghĩa thông dụng hơn.
  • .Một phi hành gia trong không gian có thể không có trọng lượng nhưng không thể không có khối lượng.

AI