weightless
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không có trọng lượng, nhẹ tênhtính từWithout weight.
- Mất trọng lực, không chịu trọng lựctính từNot affected by gravity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- weightlessDạng gốc (base form)
- more weightlessSo sánh hơn (comparative)
- most weightlessSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- . , .Các phi hành gia không có trọng lượng và có thể ngủ ở bất kỳ tư thế nào. Tuy nhiên, họ phải tự buộc mình lại để không trôi nổi xung quanh và va phải thứ gì đó.
- . , ウエートレス "" "". , "" .Đúng vậy. Trong tiếng Nhật, ウエートレス tương ứng với cả "waitress" và "weightless" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, "waitress" là nghĩa thông dụng hơn.
- .Một phi hành gia trong không gian có thể không có trọng lượng nhưng không thể không có khối lượng.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa