Dịch

Webb

danh từ riêng (proper noun)
US/wɛb/

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh và Scotland có nguồn gốc là một nghề nghiệp cho một thợ dệt.danh từ riêngAn English and Scottish surname originating as an occupation for a weaver.
  2. Đô thị nông thôn ở Saskatchewan, Canada; đầy đủ là Đô thị Nông thôn Webb số 138.danh từ riêngA rural municipality in Saskatchewan, Canada; in full, the Rural Municipality of Webb No. 138.
  3. Ngôi làng ở Saskatchewan thuộc khu đô thị nông thôn.danh từ riêngA village in Saskatchewan within the rural municipality.
  4. Thị trấn thuộc quận Houston, Alabamadanh từ riêngA town in Houston County, Alabama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WebbDạng gốc (base form)
  2. WebbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Billy Webbdanh từLoài cây nhiệt đới thuộc loài Leptolobium panamense, được tìm thấy ở Trung Mỹ và cực bắc Nam Mỹ
Webb Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Laredo
webbed footdanh từĐồng nghĩa với webfoot
Webbs Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Hawkesbury, phía đông New South Wales, Australia
webbing clothes mothdanh từĐồng nghĩa với common clothes moth

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Nơi có dân cư ở quận Maricopa
  1. Nơi có dân cư ở quận Maricopa, ArizonaA populated place in Maricopa County, Arizona.

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI