Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Một họ tiếng Anh và Scotland có nguồn gốc là một nghề nghiệp cho một thợ dệt.danh từ riêngAn English and Scottish surname originating as an occupation for a weaver.
- Đô thị nông thôn ở Saskatchewan, Canada; đầy đủ là Đô thị Nông thôn Webb số 138.danh từ riêngA rural municipality in Saskatchewan, Canada; in full, the Rural Municipality of Webb No. 138.
- Ngôi làng ở Saskatchewan thuộc khu đô thị nông thôn.danh từ riêngA village in Saskatchewan within the rural municipality.
- Thị trấn thuộc quận Houston, Alabamadanh từ riêngA town in Houston County, Alabama.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WebbDạng gốc (base form)
- WebbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Billy Webbdanh từ | danh từ | Loài cây nhiệt đới thuộc loài Leptolobium panamense, được tìm thấy ở Trung Mỹ và cực bắc Nam Mỹ |
| Webb Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Laredo |
| webbed footdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với webfoot |
| Webbs Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Hawkesbury, phía đông New South Wales, Australia |
| webbing clothes mothdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với common clothes moth |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Nơi có dân cư ở quận Maricopa
- Nơi có dân cư ở quận Maricopa, ArizonaA populated place in Maricopa County, Arizona.
Họ từ (word family)
cùng gốc WebbVí dụ
- , .
- .
- .