Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Webb County
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Laredo
danh từ riêng
One of 254 counties in Texas, United States. County seat: Laredo.
Ví dụ
Gamboa
,
52,
initially
was
held
at
Texas’s
Webb
county
detention
center
before
being
transferred
to
another
facility
in
the
state
in
Port
Isabel
.
AI
1
Một trong 254 quận ở Texas
1
Một trong 254 quận ở Texas
1
Một trong 254 quận ở Texas