webby
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bao gồm, giống, hoặc có mạng hoặc mạngtính từConsisting of, resembling, or having webs or a web.
- Đặc điểm của World Wide Webtính từCharacteristic of the World Wide Web.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spider-webbytính từ | tính từ | Giống như mạng nhện hoặc đầy mạng nhện |
Ví dụ
- , Dahl's . .
Họ từ (word family)
cùng gốc webbyTừ liên quan (related word)