Dịch

waster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Ai đó hoặc cái gì đó lãng phí; một người phung phí hoặc chi tiêu hoang phídanh từSomeone or something that wastes; someone who squanders or spends extravagantly.
  2. Mặt hàng bị hư hỏng trong quá trình sản xuấtdanh từAn item that is spoiled during its manufacture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wasterDạng gốc (base form)
  2. wastersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

time-wasterdanh từNgười lãng phí thời gian của chính mình hoặc thời gian của người khác
oxygen wasterdanh từĐồng nghĩa với waste of oxygen
candle-wasterChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Sự không hoàn hảo ở bấc nến
  1. Sự không hoàn hảo ở bấc nến, khiến nó bị lãng phíAn imperfection in the wick of a candle, causing it to waste.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

waste-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiwastere

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , enemy's , .

AI