Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ai đó hoặc cái gì đó lãng phí; một người phung phí hoặc chi tiêu hoang phídanh từSomeone or something that wastes; someone who squanders or spends extravagantly.
- Mặt hàng bị hư hỏng trong quá trình sản xuấtdanh từAn item that is spoiled during its manufacture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wasterDạng gốc (base form)
- wastersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| time-wasterdanh từ | danh từ | Người lãng phí thời gian của chính mình hoặc thời gian của người khác |
| oxygen wasterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với waste of oxygen |
| candle-waster | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Sự không hoàn hảo ở bấc nến
- Sự không hoàn hảo ở bấc nến, khiến nó bị lãng phíAn imperfection in the wick of a candle, causing it to waste.
Họ từ (word family)
cùng gốc wasterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- .
- , enemy's , .