wastage
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự hao hụt, sự lãng phídanh từkhông đếm được (uncountable)The amount or proportion of something that is wasted or lost by deterioration or other natural process.
- Sự giảm nhân sự, sự dịch chuyểndanh từkhông đếm được (uncountable)The periodical turnover of personnel in an organisation by death, retirement or resignation, as perceived by those aspiring to promotion or appointment in the organisation.
- Phần hao mòn, tổn thất do hao mòndanh từđếm được (countable)Anything lost by wear or waste.
- Hàng hư hỏng, hàng phế phẩmdanh từkhông đếm được (uncountable)Goods that are damaged, out of date, reduced, or generally unsaleable, which are destined to be thrown away and which are written off as a loss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wastageDạng gốc (base form)
- wastagesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wastage (of sth)sự lãng phí (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| natural wastagedanh từ | danh từ | Giảm lực lượng lao động do không thay thế được nhân viên nghỉ hưu hoặc tự nguyện từ chức chứ không phải do cố ý sa thải |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bỏ phế xác động vật
- đếm được (countable)Bỏ phế xác động vật, vứt xác động vậtThe act of abandoning animal carcasses or parts, usually illegal.
Họ từ (word family)
cùng gốc wastageNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 1.5% .Tỷ lệ hao hụt trung bình là 1,5% ở quầy hàng thực phẩm.
- 50 .Sự lãng phí đã giảm 50 phần trăm.
- .Sự lãng phí tài nguyên thiên nhiên là một vấn đề toàn cầu.