Dịch

wastrel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoang phí, lãng phí thời gian hoặc nguồn lực một cách quá đángdanh từđếm được (countable)One who is profligate, who wastes time or resources extravagantly.
  2. Đứa trẻ bị bỏ rơidanh từđếm được (countable)A neglected child.
  3. Từ chối; rácdanh từkhông đếm được (uncountable)Refuse; rubbish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wastrelDạng gốc (base form)
  2. wastrelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Mary’s — — ( ), .

AI