Nghĩa chính
- Người hoang phí, lãng phí thời gian hoặc nguồn lực một cách quá đángdanh từđếm được (countable)One who is profligate, who wastes time or resources extravagantly.
- Đứa trẻ bị bỏ rơidanh từđếm được (countable)A neglected child.
- Từ chối; rácdanh từkhông đếm được (uncountable)Refuse; rubbish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wastrelDạng gốc (base form)
- wastrelsSố nhiều (plural)