Nghĩa chính
- Miếng vải nhỏ dùng để rửa mặt và cơ thểdanh từA small cloth used to wash the face and body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washclothDạng gốc (base form)
- washclothsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa