Dịch

face washer

danh từ (noun)
US/ˈfeɪs ˈwɑʃɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc khăn laudanh từA washcloth.
  2. Các thiết bị để rửa mặtdanh từAny device for washing a face.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. face washerDạng gốc (base form)
  2. face washersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • — — .
  • , , .
  • .

AI