Nghĩa chính
- Chiếc khăn laudanh từA washcloth.
- Các thiết bị để rửa mặtdanh từAny device for washing a face.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- face washerDạng gốc (base form)
- face washersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — — .
- , , .
- .