washrag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khăn vải thô (dùng để kỳ lưng)danh từA square piece of cloth for washing the face and body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- washragDạng gốc (base form)
- washragsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa