Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
face cloth
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
eɪ
s
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
US
/ˈ
f
eɪ
s
ˈ
k
l
ɔ
θ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khăn mặt
danh từ
A small cloth used to wash one's face.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
face cloth
Dạng gốc
(base form)
face cloth
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Khăn mặt
flannel
Khác
washcloth
washrag
face washer
AI
1
Khăn mặt
1
Khăn mặt
1
Khăn mặt