Dịch

waff

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Sủa; gâu gâuđộng từnội động từ (intransitive)To bark; to woof.

Cụm từ (phrase)

waffle onNói dông dài
waffle conedanh từLoại bánh hình nón hơi mỏng được nướng từ bánh quế ngọt và giòn
waffle holedanh từHậu môn
waffle irondanh từKhuôn nướng bánh waffle

AI