Nghĩa chính
- Sủa; gâu gâuđộng từnội động từ (intransitive)To bark; to woof.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| waffle on | Nói dông dài | |
| waffle conedanh từ | danh từ | Loại bánh hình nón hơi mỏng được nướng từ bánh quế ngọt và giòn |
| waffle holedanh từ | danh từ | Hậu môn |
| waffle irondanh từ | danh từ | Khuôn nướng bánh waffle |