Dịch

waffling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời nói hoặc câu trả lời lặp đi lặp lại cho một câu hỏidanh từA repetitive speech or response to a question.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wafflingDạng gốc (base form)
  2. wafflingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc waffling

AI